D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsquare root

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

square root

square root
Danh từ
Số nhiều: square roots

Ý nghĩa

Danh từsquare root

A number that, when multiplied by itself, gives the original number.

The square root of 25 is 5.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi